越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngưỡng mộ” (1)
ngưỡng mộ
英语
动to admire
Em rất ngưỡng mộ những người đọc sách và có thể áp dụng kiến thức đó vào công việc.
I really admire people who read books and can apply that knowledge to their work.
相关词“ngưỡng mộ” (0)
未找到相关词。
短语“ngưỡng mộ” (2)
Em rất ngưỡng mộ những người đọc sách và có thể áp dụng kiến thức đó vào công việc.
I really admire people who read books and can apply that knowledge to their work.
một người khiến em cảm thấy an tâm và ngưỡng mộ.
someone who makes me feel at ease and whom I admire.
